“over” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ di chuyển phía trên cái gì đó, nhiều hơn một số lượng nào đó, hoặc thể hiện điều gì đó đã kết thúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Dùng cho vị trí ('over the bridge'), số lượng ('over ten people'), thời gian/sự kiện ('over the weekend'), hoặc diễn tả sự kiểm soát ('take over'). Cẩn thận phân biệt với 'above' là nghĩa tĩnh.
Examples
There are over twenty students in the class.
Trong lớp có **hơn** hai mươi học sinh.
Let's talk it over before deciding.
Chúng ta hãy **bàn bạc kỹ** trước khi quyết định.
I'm watching the game over here.
Tôi đang xem trận đấu **ở bên này**.
The meeting is over now.
Cuộc họp bây giờ đã **kết thúc**.
He won by over fifty points!
Anh ấy thắng với **hơn** năm mươi điểm cách biệt!
The picture hangs over the sofa.
Bức tranh treo **trên** ghế sofa.