outta” in Vietnamese

ra khỏi (thông tục)khỏi (thông tục)

Definition

'Outta' là cách nói rút gọn, thân mật của 'out of', thường xuất hiện trong tiếng Anh Mỹ giao tiếp hoặc viết không chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp hoặc văn bản cực kỳ thân mật như chat, lời bài hát hoặc phim ảnh; không dùng trong môi trường trang trọng hay học thuật.

Examples

I'm outta time.

Tôi **ra khỏi** thời gian rồi.

He's outta money.

Anh ấy **ra khỏi** tiền rồi.

Get outta here!

Ra **khỏi** đây đi!

She ran outta the room when she saw the spider.

Cô ấy chạy **ra khỏi** phòng khi nhìn thấy con nhện.

You gotta get outta your comfort zone to grow.

Bạn phải ra **khỏi** vùng an toàn mới có thể phát triển.

It's straight outta a movie!

Cứ như bước ra **khỏi** phim vậy!