outright” in Vietnamese

hoàn toànthẳng thừng

Definition

'Outright' nghĩa là hoàn toàn, tuyệt đối hoặc không ngần ngại gì. Ngoài ra, nó còn chỉ sự thẳng thừng, trực tiếp trong lời nói hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng như trạng từ hoặc tính từ, nhấn mạnh sự tuyệt đối hoặc thẳng thắn. Đừng nhầm lẫn với 'outrage' (phẫn nộ). Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc trung lập.

Examples

He rejected the offer outright.

Anh ấy đã **thẳng thừng** từ chối đề nghị đó.

The company bought the land outright.

Công ty đã mua mảnh đất đó **hoàn toàn**.

She won the contest outright.

Cô ấy đã thắng cuộc thi đó **hoàn toàn**.

They denied the accusations outright, not even thinking twice about it.

Họ đã **thẳng thừng** phủ nhận các cáo buộc mà không cần suy nghĩ.

If you disagree, just say it outright instead of hinting.

Nếu bạn không đồng ý, hãy nói **thẳng thừng** thay vì ám chỉ.

The law was an outright ban on smoking in public places.

Luật này là một **lệnh cấm hoàn toàn** hút thuốc nơi công cộng.