“outrageous” in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ điều gì đó quá sốc, vô lý hoặc quá mức khiến người khác tức giận, ngạc nhiên hoặc khó chấp nhận. Thường nói về hành vi xấu, bất công hoặc điều gì quá lạ thường.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho những điều bất công, gian dối hoặc quá mức: 'một lời nói dối quá đáng', 'giá quá đáng', 'hành vi kinh khủng'. Thỉnh thoảng được dùng khen có ý táo bạo, nổi bật: 'bộ đồ quá sốc'.
Examples
The price of that sandwich is outrageous.
Giá cái bánh mì đó thật sự **quá đáng**.
His outrageous comment made everyone angry.
Bình luận **quá đáng** của anh ấy làm mọi người tức giận.
She wore an outrageous hat to the party.
Cô ấy đội một chiếc mũ **quá đáng** đến bữa tiệc.
It's outrageous that they charged us extra for water.
Việc họ tính thêm tiền nước là **quá đáng**.
He made some outrageous excuse about traffic and aliens.
Anh ấy viện ra một lý do **quá đáng** về kẹt xe và người ngoài hành tinh.
That jacket is completely outrageous, but somehow it works.
Cái áo khoác đó thật **quá đáng**, nhưng lại hợp không ngờ.