“outnumbered” in Vietnamese
Definition
Nếu bạn bị đông hơn, nghĩa là số người hoặc vật chống lại bạn nhiều hơn so với phe bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao hoặc nhóm, hàm ý bất lợi. Hay ở dạng bị động ('Chúng tôi bị đông hơn').
Examples
Our team felt outnumbered during the project.
Nhóm của chúng tôi cảm thấy **bị đông hơn** trong dự án đó.
We were outnumbered in the game.
Chúng tôi đã **bị đông hơn** trong trận đấu.
The small army was outnumbered by the enemy.
Quân nhỏ đã **bị đông hơn** bởi kẻ địch.
"Don't panic," he said, "even though we're outnumbered."
"Đừng hoảng," anh ấy nói, "dù chúng ta **bị đông hơn**."
They knew they were outnumbered, but they refused to give up.
Họ biết mình **bị đông hơn**, nhưng họ không chịu bỏ cuộc.
It’s tough being outnumbered at family gatherings.
Thật khó khi **bị đông hơn** trong các buổi họp mặt gia đình.