“outfit” in Vietnamese
Definition
Bộ đồ là một tập hợp quần áo mặc cùng nhau, thường được chọn để phù hợp với dịp hoặc phong cách cụ thể. Có thể là trang phục hàng ngày hoặc trang phục được phối hợp kỹ lưỡng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này xuất hiện nhiều trên mạng xã hội và trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt về thời trang. 'Outfit' chỉ toàn bộ diện mạo, không chỉ một món đồ. Thường gặp các cụm như 'mặc bộ đồ', 'chọn bộ đồ', 'thay outfit'.
Examples
I like your outfit today.
Tôi thích **bộ đồ** của bạn hôm nay.
She bought a new outfit for the party.
Cô ấy đã mua **bộ đồ** mới cho bữa tiệc.
This outfit is too expensive for me.
**Bộ đồ** này quá đắt đối với tôi.
I spent way too long trying to pick an outfit for dinner.
Tôi đã mất quá nhiều thời gian để chọn **bộ đồ** cho bữa tối.
Her outfit looks simple, but it really works.
**Bộ đồ** của cô ấy trông đơn giản nhưng lại rất hợp.
I had to change my outfit because it started raining.
Tôi đã phải thay **bộ đồ** vì trời bắt đầu mưa.