“out” in Vietnamese
rahếtlộ (ý nghĩa bị tiết lộ)
Definition
Chỉ sự di chuyển ra ngoài hoặc không còn ở bên trong. Cũng dùng để diễn tả việc đã hết, không còn, hoặc bị lộ ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong các cụm như 'out of', 'out loud', 'out of date'... Nên phân biệt với 'outside' thường chỉ nơi chốn, còn 'out' còn chỉ trạng thái, sự kết thúc hoặc bị tiết lộ.
Examples
She is out of milk.
Cô ấy **hết** sữa rồi.
He ran out of time during the test.
Anh ấy đã **hết** thời gian khi làm bài kiểm tra.
The lights are out because of the storm.
Đèn **tắt** vì cơn bão.
He went out for lunch.
Anh ấy đã đi **ra** ngoài ăn trưa.
The secret got out and everyone knows now.
Bí mật đã bị **lộ ra** và ai cũng biết rồi.
I'm gonna head out soon, see you later!
Mình sẽ **ra** ngoài sớm thôi, gặp lại sau nhé!