ought” in Vietnamese

nên

Definition

Dùng để nói điều gì đó là đúng đắn hoặc nên làm trong một tình huống, tương tự như 'nên'.

Usage Notes (Vietnamese)

'ought' trang trọng hoặc cũ hơn 'should', thường đi với 'to' + động từ ('ought to go'). Không dùng cho nghĩa bắt buộc mạnh như 'must', thường được thay bằng 'should' trong câu hỏi hoặc phủ định.

Examples

You ought to see a doctor if you feel sick.

Nếu bạn thấy mệt, bạn **nên** đi khám bác sĩ.

People ought to recycle more to help the environment.

Mọi người **nên** tái chế nhiều hơn để bảo vệ môi trường.

Children ought to respect their parents.

Trẻ em **nên** tôn trọng cha mẹ của mình.

You ought to try that new restaurant—it's amazing!

Bạn **nên** thử nhà hàng mới đó – xuất sắc lắm!

I ought to call my mom; it's been a while.

Tôi **nên** gọi cho mẹ; lâu rồi chưa gọi.

He knew he ought to apologize, but he was too embarrassed.

Anh ấy biết mình **nên** xin lỗi, nhưng quá ngại.