orthodox” in Vietnamese

chính thống

Definition

Ám chỉ những niềm tin hoặc thói quen tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc truyền thống, nhất là về tôn giáo hay tập tục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, văn hóa hoặc xã hội. 'Orthodox Church' chỉ nhà thờ Chính Thống giáo. Gần nghĩa với 'bảo thủ' nhưng không hoàn toàn giống.

Examples

He follows orthodox traditions in his family.

Anh ấy tuân theo các truyền thống **chính thống** trong gia đình.

The Orthodox Church has many followers in Eastern Europe.

**Nhà thờ Chính Thống** có nhiều tín đồ ở Đông Âu.

Her ideas are very orthodox and do not change easily.

Các ý tưởng của cô ấy rất **chính thống** và khó thay đổi.

He has pretty orthodox views when it comes to politics.

Anh ấy có quan điểm khá **chính thống** về chính trị.

She doesn't like the orthodox way of doing things—she prefers new ideas.

Cô ấy không thích cách làm **chính thống**—cô ấy thích những ý tưởng mới.

It's hard to change orthodox beliefs in any society.

Thật khó để thay đổi các niềm tin **chính thống** trong bất kỳ xã hội nào.