orientation” in Vietnamese

định hướngbuổi giới thiệu

Definition

Một quá trình hoặc sự kiện giúp ai đó làm quen với môi trường hoặc tình huống mới, như bắt đầu đi học hoặc đi làm. Cũng có thể chỉ hướng hoặc vị trí chung của một vật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong trường học, công ty với nghĩa giới thiệu, làm quen ('buổi orientation cho nhân viên mới'). Ngoài ra có thể chỉ phương hướng vật lý ('orientation của toà nhà') hay khuynh hướng tư tưởng ('orientation chính trị'). Mang sắc thái trang trọng hoặc trung tính.

Examples

The company will hold an orientation for new employees tomorrow.

Công ty sẽ tổ chức buổi **định hướng** cho nhân viên mới vào ngày mai.

At university, all first-year students attend an orientation session.

Tại đại học, tất cả sinh viên năm nhất đều tham dự buổi **định hướng**.

The orientation of the desk should face the window.

**Định hướng** của bàn nên hướng về phía cửa sổ.

The orientation helped me make new friends at school.

Buổi **định hướng** đã giúp tôi kết bạn mới ở trường.

You’ll get all the info you need during orientation, so don’t worry.

Bạn sẽ nhận đủ thông tin cần thiết trong buổi **định hướng**, đừng lo.

Some people have a strong sense of orientation and never get lost.

Một số người có cảm giác **định hướng** rất tốt nên không bao giờ lạc đường.