“ordeal” in Vietnamese
Definition
Một trải nghiệm rất khó khăn hoặc đau đớn, thường thử thách sức mạnh hoặc sự kiên nhẫn của bạn.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ordeal' dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, chỉ những thử thách cực kỳ lớn hoặc đau đớn. Không dùng cho rắc rối nhỏ. Có các cụm như 'survive an ordeal'.
Examples
The long illness was a terrible ordeal for her.
Căn bệnh kéo dài là một **thử thách lớn** kinh khủng với cô ấy.
They survived the ordeal of getting lost in the mountains.
Họ đã sống sót qua **thử thách lớn** khi lạc ở núi.
The exam was such an ordeal for the children.
Bài kiểm tra là một **trải nghiệm đau đớn** với bọn trẻ.
Getting through that breakup was an emotional ordeal.
Vượt qua cuộc chia tay đó là một **thử thách lớn** về cảm xúc.
After the whole ordeal, he finally felt at peace.
Sau cả **thử thách lớn** đó, cuối cùng anh ấy cảm thấy thanh thản.
Honestly, waiting for the results felt like an ordeal.
Thật lòng thì, chờ kết quả cũng giống như một **trải nghiệm đau đớn** vậy.