ordained” in Vietnamese

phong chứcbổ nhiệm (chính thức, tôn giáo)

Definition

Được bổ nhiệm hoặc phong chức một cách chính thức, thường dùng cho vị trí tôn giáo như linh mục; cũng có thể chỉ điều được quy định hoặc xác lập bởi cơ quan có thẩm quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nhất khi nói về việc bổ nhiệm người vào chức vụ tôn giáo ('linh mục được phong chức'). Các trường hợp công nhận pháp lý ít phổ biến hơn. Không dùng thay cho 'ra lệnh' hay 'đặt hàng'.

Examples

He was ordained as a priest last year.

Anh ấy đã được **phong chức** linh mục vào năm ngoái.

The new minister was officially ordained.

Vị mục sư mới đã chính thức được **phong chức**.

It is ordained by law that all children must go to school.

Luật pháp đã **quy định** rằng tất cả trẻ em phải đi học.

After years of study, she finally became an ordained minister.

Sau nhiều năm học tập, cuối cùng cô ấy cũng trở thành **mục sư được phong chức**.

The ceremony where he was ordained was very moving.

Buổi lễ **phong chức** của anh ấy rất cảm động.

Some people believe their path in life is ordained by fate.

Một số người tin rằng con đường đời của họ được số phận **an bài**.