“operator” in Vietnamese
Definition
Người vận hành là người điều khiển máy móc, thiết bị hoặc hệ thống. Ngoài ra, từ này còn chỉ người nối máy điện thoại (tổng đài viên).
Usage Notes (Vietnamese)
Hay đi kèm các từ như 'người vận hành máy', 'người vận hành camera'. Nghĩa 'tổng đài viên điện thoại' hiện nay đã lỗi thời. Đôi khi dùng với nghĩa tiêu cực cho người láu cá hoặc gian xảo.
Examples
The operator started the machine at 8 a.m.
**Người vận hành** đã khởi động máy lúc 8 giờ sáng.
You need a trained operator for this equipment—it's not something you can just guess your way through.
Thiết bị này cần **người vận hành** đã qua đào tạo—không thể đoán mò mà làm được.
Back then, if the line failed, you had to ask the operator for help.
Hồi đó, nếu đường dây bị hỏng, bạn phải nhờ **tổng đài viên** giúp.
He looks friendly, but he's a smooth operator when it comes to getting what he wants.
Anh ta trông thân thiện, nhưng thực ra là một **người vận hành** khéo léo khi muốn đạt mục đích.
The phone operator helped me make the call.
**Tổng đài viên** đã giúp tôi thực hiện cuộc gọi.
She works as a camera operator for a news station.
Cô ấy làm **người vận hành** camera cho một đài truyền hình.