operatives” in Vietnamese

điệp viêncông nhân vận hành máy móc

Definition

‘Operatives’ là những người làm việc cho tổ chức, đặc biệt là những ai thực hiện công việc bí mật, nguy hiểm như đặc vụ, hoặc công nhân vận hành máy móc trong nhà máy.

Usage Notes (Vietnamese)

Khi nói về tin tức hoặc gián điệp, từ này ám chỉ đặc vụ; trong công nghiệp, chỉ công nhân máy móc. Từ này thường ở dạng số nhiều.

Examples

The company hired new operatives for the night shift.

Công ty đã tuyển thêm các **điệp viên** cho ca đêm.

Police caught two undercover operatives.

Cảnh sát đã bắt giữ hai **điệp viên** nằm vùng.

All operatives must wear safety helmets in the factory.

Tất cả các **công nhân vận hành máy** đều phải đội mũ bảo hộ trong nhà máy.

The intelligence agency sent their best operatives overseas.

Cơ quan tình báo đã cử những **điệp viên** giỏi nhất của họ ra nước ngoài.

There are dozens of factory operatives working on this project.

Có hàng chục **công nhân vận hành máy** tham gia dự án này.

Rumor has it some operatives hacked the company’s servers.

Nghe đồn một số **điệp viên** đã hack máy chủ của công ty.