“op” in Vietnamese
Definition
'op' là từ viết tắt trên mạng, thường chỉ người quản trị viên, người đăng bài gốc trong diễn đàn hoặc ca phẫu thuật trong y tế.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ dùng trong môi trường mạng, không phù hợp cho văn bản trang trọng. Thường dùng khi nói về quản trị viên, người tạo bài viết. Nghĩa y tế ít gặp hơn, thường chỉ các chuyên gia dùng.
Examples
The op deleted my comment from the forum.
**Op** đã xóa bình luận của tôi khỏi diễn đàn.
Ask the op if you have questions about the rules.
Nếu có thắc mắc về quy định, hãy hỏi **op**.
The op scheduled another event next week.
**Op** đã lên lịch một sự kiện khác vào tuần sau.
Who’s the op of this thread? I want to reply directly to them.
Ai là **op** của chủ đề này vậy? Tôi muốn trả lời trực tiếp cho họ.
The op banned several users for spamming yesterday.
**Op** đã cấm nhiều người dùng vì spam vào hôm qua.
She’s got a big op coming up at the hospital next week.
Cô ấy sẽ có một ca **op** lớn tại bệnh viện vào tuần tới.