“oi” in Vietnamese
nàyê
Definition
Từ cảm thán thân mật dùng để gọi ai đó, gây chú ý hoặc thể hiện sự ngạc nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất thân mật và đôi khi bị coi là thiếu lịch sự nếu nói với người lạ. Gần giống 'này', 'ê' trong tiếng Việt.
Examples
You can't just walk in here—oi!
Bạn không thể tự ý vào đây đâu—**này**!
Kids these days, oi...
Thanh niên bây giờ, **này**...
Oi, wait for me!
**Này**, đợi tôi với!
Oi, that's my seat.
**Này**, ghế đó của tôi mà.
Oi, what are you doing?
**Này**, bạn đang làm gì thế?
He turned around when I shouted 'Oi!'
Anh ấy quay lại khi tôi hét lên '**Này!**'