officer” in Vietnamese

sĩ quancán bộ

Definition

Người giữ chức vụ quyền lực trong quân đội, công an hoặc tổ chức chính thức. Từ này chỉ cả sĩ quan quân đội, công an hoặc cán bộ cao cấp trong tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh 'sĩ quan công an', 'sĩ quan quân đội', hoặc chức vụ quản lý như 'cán bộ ngân hàng'. Không nhầm với 'official'—'sĩ quan'/ 'cán bộ' mang ý nghĩa chức danh.

Examples

The officer helped the children cross the street.

**Sĩ quan** đã giúp các em nhỏ sang đường.

My brother is an army officer.

Anh trai tôi là **sĩ quan** quân đội.

The officer asked to see my ID.

**Sĩ quan** yêu cầu tôi xuất trình giấy tờ tùy thân.

The security officer will check your bag at the entrance.

**Nhân viên bảo vệ** sẽ kiểm tra túi xách của bạn ở lối vào.

You should listen when a police officer gives instructions.

Bạn nên nghe theo khi **cảnh sát** chỉ dẫn.

The meeting included several senior officers from the company.

Cuộc họp có sự tham gia của nhiều **cán bộ** cấp cao từ công ty.