“offense” in Vietnamese
Definition
Sự xúc phạm là điều khiến ai đó cảm thấy tổn thương hoặc tức giận. Từ này cũng chỉ hành vi phạm tội hoặc đội tấn công trong thể thao.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm 'take offense' nghĩa là cảm thấy bị xúc phạm. Trong luật, 'offense' chỉ tội phạm; với thể thao Mỹ, 'offense' là đội tấn công. Đừng nhầm với 'defense' là phòng thủ.
Examples
His comment caused offense in the class.
Lời nhận xét của anh ấy đã gây **sự xúc phạm** trong lớp.
Speeding is a traffic offense.
Vượt quá tốc độ là một **tội phạm** giao thông.
Our offense scored two goals today.
**Đội tấn công** của chúng tôi đã ghi hai bàn hôm nay.
I hope you didn't take offense at what I said.
Tôi hy vọng bạn không cảm thấy **sự xúc phạm** với những gì tôi nói.
For a first offense, you'll just get a warning.
Với **tội phạm** lần đầu, bạn chỉ nhận cảnh báo.
Their offense looked much better in the second half.
**Đội tấn công** của họ chơi tốt hơn nhiều ở hiệp hai.