“offending” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc vật đã gây ra vi phạm, xúc phạm hoặc chịu trách nhiệm về một vấn đề.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng: 'the offending party', 'the offending article'. Có thể chỉ người, vật hoặc hành động gây rắc rối.
Examples
The police found the offending vehicle parked outside.
Cảnh sát đã tìm thấy chiếc xe **gây ra vi phạm** đỗ ngoài cửa.
The offending comment was deleted from the forum.
Bình luận **gây xúc phạm** đã bị xóa khỏi diễn đàn.
They fixed the offending leak in the kitchen.
Họ đã sửa **chỗ rò rỉ gây ra vi phạm** trong bếp.
Can you point out the offending word in this paragraph?
Bạn có thể chỉ ra từ **gây ra vi phạm** trong đoạn văn này không?
After the accident, the company removed the offending part from all products.
Sau tai nạn, công ty đã loại bỏ bộ phận **gây ra vi phạm** khỏi tất cả sản phẩm.
She apologized for the offending remark during the meeting.
Cô ấy đã xin lỗi vì **lời nhận xét gây xúc phạm** trong cuộc họp.