“offenders” in Vietnamese
Definition
Những người phạm tội hoặc vi phạm pháp luật hoặc quy tắc. 'Offenders' là dạng số nhiều của 'offender'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, chính thức; thường đề cập người bị kết án hoặc vi phạm lớn (như 'first-time offenders', 'repeat offenders'). Không dùng cho vi phạm nhỏ.
Examples
The police arrested three offenders last night.
Cảnh sát đã bắt ba **tội phạm** vào tối qua.
Young offenders often get help to change their behavior.
Các **người phạm tội** trẻ thường được giúp đỡ để thay đổi hành vi.
Repeat offenders face harsher punishments.
Những **người tái phạm** phải chịu hình phạt nặng hơn.
First-time offenders might get a warning instead of jail time.
**Người phạm tội** lần đầu có thể chỉ bị cảnh cáo thay vì đi tù.
The city has special programs for young offenders to support rehabilitation.
Thành phố có chương trình đặc biệt hỗ trợ **người phạm tội** trẻ tái hòa nhập.
Those chronic offenders just can't seem to follow the rules.
Những **người phạm tội** mãn tính đó dường như không hề tuân thủ quy tắc.