“offended” in Vietnamese
Definition
Cảm thấy buồn hoặc bị tổn thương do lời nói hoặc hành động của ai đó. Thường chỉ phản ứng cảm xúc trước hành vi bất lịch sự hoặc thiếu tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với 'by' hay 'at', như 'offended by the comment'. 'Be offended' chỉ cảm giác bị tổn thương; 'offend' là động từ gây ra cảm giác đó. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Examples
She felt offended by his joke.
Cô ấy cảm thấy **bị xúc phạm** bởi câu đùa của anh ấy.
I was offended by that comment.
Tôi đã **bị xúc phạm** bởi nhận xét đó.
He looked offended when they laughed.
Anh ấy trông **bị xúc phạm** khi họ cười.
Don't get offended — I was only trying to help.
Đừng **bị xúc phạm** — tôi chỉ muốn giúp thôi.
She gets offended really easily.
Cô ấy rất dễ **bị xúc phạm**.
No one was offended, but the room got very quiet.
Không ai **bị xúc phạm**, nhưng căn phòng trở nên rất yên lặng.