offence” in Vietnamese

xúc phạmtội phạm

Definition

'Xúc phạm' là lời nói hoặc hành động làm ai đó cảm thấy bị tổn thương; 'tội phạm' là hành động vi phạm pháp luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Văn bản luật dùng 'offence' cho nghĩa 'tội phạm', hội thoại thường là 'xúc phạm'. 'take offence' là cảm thấy bị xúc phạm, 'no offence' dùng để tránh làm mất lòng ai.

Examples

Stealing is a criminal offence.

Ăn trộm là một **tội phạm** hình sự.

She apologized if she caused any offence.

Cô ấy xin lỗi nếu đã gây ra bất kỳ sự **xúc phạm** nào.

No offence, but I think you could have done better.

**Không phải xúc phạm**, nhưng tôi nghĩ bạn có thể làm tốt hơn.

He took great offence at her joke.

Anh ấy cảm thấy rất **xúc phạm** vì câu đùa của cô ấy.

He did not mean any offence with his comment.

Anh ấy không có ý **xúc phạm** với lời nhận xét của mình.

Parking here is a minor offence, not a serious crime.

Đỗ xe ở đây chỉ là một **tội nhẹ**, không phải tội nghiêm trọng.