“occur” in Vietnamese
Definition
Chỉ việc gì đó xảy ra hoặc tồn tại trong một tình huống hay địa điểm cụ thể. Cũng dùng khi ý tưởng hoặc suy nghĩ bất chợt xuất hiện trong đầu.
Usage Notes (Vietnamese)
'occur' trang trọng hơn 'happen', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật. Xuất hiện trong cụm như 'occur in nature', 'It occurred to me...'. Không dùng 'what was occurred', mà dùng 'what occurred' hoặc 'what happened'.
Examples
The accident occurred near the school.
Tai nạn đã **xảy ra** gần trường.
These birds only occur in this part of the country.
Những loài chim này chỉ **xuất hiện** ở vùng này của đất nước.
It suddenly occurred to me that I forgot my keys.
Đột nhiên tôi **nhớ ra** là đã quên chìa khóa.
Most of the damage occurred during the storm last night.
Phần lớn thiệt hại đã **xảy ra** trong trận bão đêm qua.
If any problems occur, call me right away.
Nếu có vấn đề gì **xảy ra**, hãy gọi cho tôi ngay.
It never occurred to us that she might say no.
Chúng tôi chưa bao giờ **nghĩ rằng** cô ấy sẽ nói không.