occasions” in Vietnamese

dịpsự kiện (quan trọng)

Definition

Thời điểm hoặc sự kiện cụ thể khi điều gì đó xảy ra, thường là dịp quan trọng hoặc đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều với các sự kiện lặp lại; 'special occasions' là dịp đặc biệt, dùng trong cả văn nói và văn viết.

Examples

She wears her best dress on important occasions.

Cô ấy mặc chiếc váy đẹp nhất vào những **dịp** quan trọng.

On some occasions, we just want to stay home and relax.

Vào một vài **dịp**, chúng tôi chỉ muốn ở nhà và thư giãn.

Birthdays are special occasions for families.

Sinh nhật là **dịp** đặc biệt cho các gia đình.

Big family dinners don’t happen on ordinary days, only on special occasions.

Những bữa tối lớn của gia đình không diễn ra vào ngày thường, chỉ vào những **dịp** đặc biệt thôi.

We met on several occasions last year.

Chúng tôi đã gặp nhau vào một vài **dịp** năm ngoái.

There have been rare occasions when he arrived early.

Đã có những **dịp** hiếm hoi khi anh ấy đến sớm.