occasionally” in Vietnamese

thỉnh thoảngđôi khi

Definition

Một việc xảy ra không thường xuyên, chỉ thỉnh thoảng vào những dịp bất chợt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Occasionally' nhẹ nhàng, mang tính trang trọng hơn 'sometimes' và chỉ mức độ xảy ra ít hơn. Thường đặt trước động từ hoặc đầu/cuối câu.

Examples

I occasionally drink coffee in the morning.

Tôi **thỉnh thoảng** uống cà phê vào buổi sáng.

She occasionally visits her grandmother on Sundays.

Cô ấy **thỉnh thoảng** đến thăm bà vào chủ nhật.

It occasionally rains here in summer.

Ở đây mùa hè **thỉnh thoảng** có mưa.

We occasionally go out for dinner, but usually we cook at home.

Chúng tôi **thỉnh thoảng** ra ngoài ăn tối, nhưng thường nấu ăn ở nhà.

He occasionally forgets to reply to messages, so don't take it personally.

Anh ấy **thỉnh thoảng** quên trả lời tin nhắn, nên đừng để bụng nhé.

Occasionally, I miss living in the city, especially when everything feels too quiet here.

**Thỉnh thoảng**, tôi nhớ cuộc sống ở thành phố, nhất là khi mọi thứ ở đây quá yên tĩnh.