“obviously” in Vietnamese
Definition
Được dùng khi điều gì đó rất rõ ràng, dễ hiểu hoặc đã được dự đoán trước. Cũng có thể hàm ý rằng người nghe nên biết điều đó rồi.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến trong giao tiếp và văn viết. Thường đặt đầu câu hoặc trước từ cần nhấn mạnh. Có thể khiến người nghe cảm thấy mất lòng nếu họ không biết điều đó.
Examples
Well, obviously, that's not how I meant it.
À, **rõ ràng**, đó không phải là ý tôi muốn nói.
It is obviously too heavy for one person to carry.
Nó **rõ ràng** quá nặng cho một người mang.
She was obviously tired after the long trip.
Cô ấy **rõ ràng** rất mệt sau chuyến đi dài.
Obviously, we need more time to finish this.
**Rõ ràng**, chúng ta cần thêm thời gian để hoàn thành.
He obviously doesn't want to talk about it, so let's leave it alone.
Anh ấy **rõ ràng** không muốn nói về chuyện đó, nên hãy bỏ qua đi.
I obviously missed something, because everyone else was laughing.
Tôi **rõ ràng** đã bỏ lỡ điều gì đó, vì mọi người đều cười.