“obstinate” in Vietnamese
Definition
Chỉ người không chịu thay đổi ý kiến hoặc hành vi dù điều đó tốt hơn. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, là bướng bỉnh quá mức.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc phê phán. Nhấn mạnh hơn 'stubborn', hàm ý sự cứng đầu thái quá, không hợp lý. Ví dụ: 'obstinate child', 'obstinate refusal', 'obstinate belief'. Hiếm khi mang nghĩa tích cực.
Examples
The obstinate boy refused to apologize.
Cậu bé **cứng đầu** đã từ chối xin lỗi.
She is obstinate about her ideas.
Cô ấy rất **cứng đầu** về ý kiến của mình.
The old man was obstinate and would not move.
Ông lão **bướng bỉnh** và không chịu di chuyển.
You can be pretty obstinate when you think you’re right, can’t you?
Khi nghĩ mình đúng, bạn có thể **cứng đầu** thật đấy, phải không?
Her obstinate refusal to listen was frustrating for everyone.
Sự **cứng đầu** không chịu lắng nghe của cô ấy khiến mọi người bực mình.
No matter what we said, he stayed obstinate and wouldn’t change his mind.
Dù chúng tôi nói gì, anh ấy vẫn **cứng đầu**, không thay đổi ý kiến.