“obsession” in Vietnamese
Definition
Một sự quan tâm hoặc suy nghĩ mãnh liệt, thường vượt quá mức bình thường về ai đó hoặc điều gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với các cụm như 'ám ảnh với', 'phát triển sự ám ảnh'. Có thể dùng cho cả sở thích vô hại hoặc sự lệ thuộc không lành mạnh. Không giống 'đam mê', vốn mang nghĩa tích cực hơn.
Examples
I wish I could turn off this obsession with getting everything perfect.
Ước gì tôi có thể tắt đi **ám ảnh** phải làm mọi thứ hoàn hảo này.
His obsession with cleanliness is obvious.
**Ám ảnh** của anh ấy với sự sạch sẽ là rõ ràng.
She has an obsession with cats.
Cô ấy có **ám ảnh** với mèo.
For her, fitness is more than a hobby; it’s almost an obsession.
Với cô ấy, thể hình không chỉ là sở thích; nó gần như là một **ám ảnh**.
Video games became his new obsession.
Trò chơi điện tử đã trở thành **ám ảnh** mới của anh ấy.
His obsession with social media affects his sleep every night.
**Ám ảnh** với mạng xã hội ảnh hưởng đến giấc ngủ của anh ấy mỗi đêm.