“observing” in Vietnamese
Definition
Xem xét ai đó hoặc điều gì đó một cách cẩn thận để học hỏi hoặc thu thập thông tin. Cũng có thể nghĩa là tuân thủ quy tắc hay phong tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong bối cảnh khoa học hoặc trang trọng, chẳng hạn 'quan sát động vật', 'quan sát hành vi'. Cũng có thể chỉ việc tuân thủ ('quan sát ngày lễ'). Khác với 'noticing' là nhận ra một cách bất ngờ, 'observing' là chủ động hơn.
Examples
The students are observing the stars through a telescope.
Các học sinh đang **quan sát** các ngôi sao qua kính thiên văn.
She is observing the birds in the park.
Cô ấy đang **quan sát** những con chim trong công viên.
We are observing the rules during the experiment.
Chúng tôi đang **tuân thủ** các quy tắc trong quá trình thí nghiệm.
I've been observing how my cat behaves at night—it's fascinating.
Tôi đã **quan sát** cách mèo của mình hành động vào ban đêm—rất thú vị.
He sat quietly, observing everything going on around him.
Anh ấy ngồi yên lặng, **quan sát** mọi thứ đang diễn ra xung quanh mình.
We're observing Ramadan this month.
Tháng này chúng tôi đang **giữ** Ramadan.