observe” in Vietnamese

quan sátnhận thấytuân thủ (quy tắc/lễ hội)

Definition

Xem xét kỹ để nhận ra các chi tiết; cũng có thể mang ý tuân thủ quy tắc, tục lệ hoặc lễ hội.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong văn phong trang trọng, nhấn mạnh sự chú ý và cẩn thận hơn 'xem'. Dùng trong khoa học hoặc báo cáo để nói về ghi nhận. Trong cụm như 'observe the rules', nghĩa là tuân thủ, không phải chỉ nhìn.

Examples

We observe the birds in the park.

Chúng tôi **quan sát** những con chim ở công viên.

Please observe the sign on the door.

Vui lòng **chú ý** tấm biển trên cửa.

Many families observe this holiday every year.

Nhiều gia đình **kỷ niệm** ngày lễ này hàng năm.

If you observe closely, you'll notice a small change in his behavior.

Nếu bạn **quan sát kỹ**, bạn sẽ nhận thấy sự thay đổi nhỏ trong hành vi của anh ấy.

Before you join the team, you should observe how they work.

Trước khi tham gia nhóm, bạn nên **quan sát** cách họ làm việc.

The doctor observed that the pain got worse at night.

Bác sĩ **nhận thấy** rằng cơn đau tăng lên vào ban đêm.