“observation” in Vietnamese
Definition
Hành động nhìn nhận kỹ lưỡng để nhận ra sự kiện hoặc thay đổi. Ngoài ra còn chỉ lời nhận xét về điều đã chú ý thấy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh hằng ngày, học thuật hoặc khoa học. Khi là 'nhận xét', từ này trang trọng hơn 'comment'. Hay gặp trong cụm: 'quan sát kỹ lưỡng', 'đưa ra nhận xét', 'dưới sự theo dõi'.
Examples
The doctor kept the patient under observation overnight.
Bác sĩ đã giữ bệnh nhân dưới sự **quan sát** suốt đêm.
Her observation of birds helped her learn their habits.
Việc **quan sát** các loài chim đã giúp cô ấy hiểu được tập tính của chúng.
He made an interesting observation about the painting.
Anh ấy đã đưa ra một **nhận xét** thú vị về bức tranh.
Just from one observation, she knew something was wrong.
Chỉ qua một lần **quan sát**, cô ấy đã nhận ra có gì đó sai.
That's a fair observation, and I can see why you think that.
Đó là một **nhận xét** hợp lý, và tôi hiểu vì sao bạn nghĩ vậy.
After a few weeks of observation, the team changed its plan.
Sau vài tuần **quan sát**, nhóm đã thay đổi kế hoạch.