“obnoxious” in Vietnamese
Definition
Cực kỳ khó chịu, làm người khác cảm thấy bực bội hoặc bị xúc phạm.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống không trang trọng và mang ý nghĩa tiêu cực rõ rệt. Từ này nhấn mạnh ai đó hoặc thứ gì đó cực kỳ khó chịu, vượt hơn cả 'annoying'.
Examples
Some people find loud music obnoxious.
Một số người thấy nhạc lớn **cực kỳ gây phiền**.
He's nice most of the time, but sometimes his jokes are just obnoxious.
Anh ấy thường rất dễ chịu, nhưng đôi khi những câu đùa của anh thật **khó chịu kinh khủng**.
My neighbor's dog is obnoxious—it barks all night long.
Con chó của hàng xóm tôi **khó chịu kinh khủng**—nó sủa suốt đêm.
Stop being obnoxious and let everyone have a turn to speak.
Đừng **khó chịu kinh khủng** nữa, hãy để mọi người có cơ hội nói.
The obnoxious smell made it hard to stay in the room.
Mùi **khó chịu kinh khủng** khiến không thể ở lại phòng.
Tom can be obnoxious when he talks too loudly.
Khi Tom nói quá to, anh ấy có thể trở nên **khó chịu kinh khủng**.