oblivious” in Vietnamese

không nhận rakhông để ýkhông biết gì

Definition

Không nhận biết hoặc không chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh mình.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'oblivious to' để chỉ người hoàn toàn không nhận thấy điều gì đó. Khác với 'ignorant', 'oblivious' không mang sắc thái bất lịch sự hoặc thiếu hiểu biết.

Examples

She walked by, oblivious to everyone staring at her.

Cô ấy đi ngang qua, **không để ý** đến mọi ánh mắt nhìn mình.

They seemed oblivious to the time passing.

Họ dường như hoàn toàn **không nhận ra** thời gian trôi qua.

She was so focused on her phone that she was oblivious to the world.

Cô ấy quá tập trung vào điện thoại mà **không để ý** đến cả thế giới.

He was oblivious to the noise outside.

Anh ấy hoàn toàn **không nhận ra** tiếng ồn bên ngoài.

I'm completely oblivious when it comes to celebrity gossip.

Tôi hoàn toàn **không biết gì** về chuyện ngồi lê đôi mách về các ngôi sao.

How can you be so oblivious to what's happening around you?

Sao bạn lại có thể **không nhận ra** những gì đang xảy ra xung quanh mình đến vậy?