obliged” in Vietnamese

bắt buộcbiết ơn (trang trọng)

Definition

Khi ai đó phải làm điều gì đó vì trách nhiệm hoặc vì người khác mong đợi. Ngoài ra, còn dùng để thể hiện sự biết ơn một cách trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Obliged’ mang tính trang trọng, thường gặp trong câu lịch sự như ‘I'm much obliged’. Khác với ‘obligated’, vốn chỉ có nghĩa là bị bắt buộc làm gì đó.

Examples

I felt obliged to help my friend move.

Tôi cảm thấy **bắt buộc** phải giúp bạn chuyển nhà.

She is obliged to pay the fine by law.

Cô ấy **bắt buộc** phải nộp phạt theo luật.

You are not obliged to answer that question.

Bạn không **bắt buộc** phải trả lời câu hỏi đó.

We are obliged to follow the rules.

Chúng tôi **bắt buộc** phải tuân theo các quy định.

I'm much obliged for your recommendation.

Tôi rất **biết ơn** về lời giới thiệu của bạn.

Guests are obliged to leave their shoes at the door.

Khách **bắt buộc** phải để giày ở cửa.