“nutcase” in Vietnamese
Definition
Từ dùng để chỉ người có hành động rất lạ hoặc điên rồ, thường mang tính hài hước hoặc pha chút mỉa mai.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong giao tiếp thân mật, như bạn bè; khi dùng nghiêm túc có thể bị coi là xúc phạm. Không nên dùng trong môi trường nghiêm túc.
Examples
He's a real nutcase.
Anh ta đúng là một **kẻ điên**.
People think she's a nutcase, but I like her.
Mọi người nghĩ cô ấy là **kẻ điên**, nhưng tôi lại thích cô ấy.
You have to be a nutcase to swim in water that cold!
Phải là một **kẻ điên** mới dám bơi trong nước lạnh như vậy!
Don't listen to that nutcase.
Đừng nghe tên **kẻ điên** đó.
The neighbors call him a nutcase, but he's just eccentric.
Hàng xóm gọi anh ấy là **kẻ điên**, nhưng thật ra anh ấy chỉ là người lập dị thôi.
Ignore him, he's just being a nutcase as usual.
Cứ lờ anh ta đi, anh ta lại làm **kẻ điên** như mọi khi thôi.