“nut” in Vietnamese
Definition
Hạt là loại quả khô nhỏ có vỏ cứng và phần bên trong ăn được, như hạnh nhân hay óc chó. Ngoài ra, còn chỉ bộ phận nhỏ bằng kim loại dùng với bu-lông để siết hoặc gắn kết vật dụng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thông thường 'nut' ám chỉ thực phẩm như 'mixed nuts', 'nut allergy'. Trong kỹ thuật, nó mang nghĩa đai ốc ('tighten the nut'). Ngoài ra, dùng với người có thể là từ không lịch sự, nên tránh.
Examples
I ate a nut after lunch.
Tôi đã ăn một **hạt** sau bữa trưa.
This nut is too tight to remove.
Cái **đai ốc** này quá chặt nên không tháo ra được.
She cannot eat any nuts because of her allergy.
Cô ấy không thể ăn bất kỳ **hạt** nào vì bị dị ứng.
Can you pass me the wrench? I need to loosen this nut.
Bạn đưa tôi cái cờ-lê được không? Tôi cần nới lỏng **đai ốc** này.
These cookies have nuts in them, so check before you eat one.
Những chiếc bánh này có **hạt** bên trong, hãy kiểm tra trước khi ăn nhé.
He’s a total nut when it comes to old trains.
Anh ấy thật là một **hạt** khi nói về tàu cũ.