“numbered” in Vietnamese
Definition
Được ghi hoặc gắn số theo thứ tự. Đôi khi cũng có nghĩa là số lượng hoặc thời gian bị giới hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho danh sách, ghế, hoặc vật dụng (như 'numbered ticket', 'numbered boxes'). Thành ngữ 'your days are numbered' nghĩa là sắp hết thời gian. Không dùng như động từ trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
All the seats in the theater are numbered.
Tất cả các ghế trong rạp hát đều được **đánh số**.
The pages in this report are numbered for easy reference.
Các trang trong báo cáo này đều được **đánh số** để dễ tra cứu.
Get your numbered badge at the front desk before going inside.
Nhận thẻ tên **đánh số** của bạn tại quầy lễ tân trước khi vào bên trong.
We received numbered tickets for the concert.
Chúng tôi đã nhận được vé **đánh số** cho buổi hòa nhạc.
Each box is numbered from one to ten.
Mỗi hộp được **đánh số** từ một đến mười.
Her days at that job are numbered.
Những ngày của cô ấy ở công việc đó đang **sắp hết**.