numbered” in Indonesian

được đánh sốcó giới hạn (thời gian, số lượng)

Definition

Được gắn số theo thứ tự hoặc được đánh dấu bằng số. Đôi khi cũng chỉ số lượng hoặc thời gian bị hạn chế.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng với danh sách, chỗ ngồi, vật dụng ('numbered ticket', 'numbered boxes'). Cụm 'your days are numbered' nghĩa là chuẩn bị hết thời gian. Không dùng như động từ trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

All the seats in the theater are numbered.

Tất cả các ghế trong nhà hát đều được **đánh số**.

The pages in this report are numbered for easy reference.

Các trang trong báo cáo này đều được **đánh số** để dễ tham khảo.

Get your numbered badge at the front desk before going inside.

Lấy thẻ đeo **đánh số** của bạn ở quầy lễ tân trước khi vào bên trong.

We received numbered tickets for the concert.

Chúng tôi đã nhận được vé **đánh số** cho buổi hòa nhạc.

Each box is numbered from one to ten.

Mỗi hộp được **đánh số** từ một đến mười.

Her days at that job are numbered.

Những ngày của cô ấy ở công việc đó đang **có giới hạn**.