“nugget” in Vietnamese
Definition
"Nugget" là một miếng nhỏ, thường dùng cho vàng hoặc miếng thức ăn nhỏ như nugget gà. Từ này cũng chỉ một thông tin hữu ích, giá trị dù nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng nhiều trong ‘chicken nugget’, còn dùng cho thông tin (‘một chút lời khuyên hữu ích’). ‘Miếng’ ở đây thường là nhỏ, có giá trị.
Examples
This lesson has a nugget of good advice.
Bài học này có một **thông tin hữu ích** về lời khuyên tốt.
Every time my grandfather talks, he shares a little nugget of wisdom.
Mỗi lần ông tôi nói chuyện, ông đều chia sẻ một **mẩu thông tin quý giá**.
She picked up a hot nugget straight from the fryer and burned her mouth.
Cô ấy lấy **miếng nugget** nóng ngay từ chảo chiên và bị bỏng miệng.
Hidden in the boring report was a real nugget of useful information.
Ẩn trong bản báo cáo nhàm chán là một **thông tin hữu ích** thực sự.
I found a gold nugget at the river.
Tôi đã tìm thấy một **miếng** vàng ở bờ sông.
She ate a chicken nugget for lunch.
Cô ấy đã ăn một **miếng nugget** gà vào bữa trưa.