“nowadays” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để nói về tình hình hiện tại, đặc biệt khi so sánh với quá khứ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở đầu hoặc cuối câu để nói về xu hướng chung, không dùng cho một sự kiện cụ thể. 'Nowadays' trang trọng hơn 'these days'.
Examples
Nowadays, many people shop online.
**Ngày nay**, nhiều người mua sắm online.
Kids nowadays use tablets at school.
Trẻ em **ngày nay** sử dụng máy tính bảng ở trường.
It is hard to find cheap rent nowadays.
**Hiện nay** rất khó tìm được nhà thuê giá rẻ.
Nowadays, if a place doesn’t have Wi-Fi, people complain right away.
**Ngày nay**, nếu một nơi không có Wi-Fi thì mọi người phàn nàn ngay.
People nowadays are more open about mental health.
Mọi người **ngày nay** cởi mở hơn về sức khỏe tâm thần.
I feel like everyone is always busy nowadays.
Tôi cảm thấy ai cũng luôn bận rộn **ngày nay**.