notwithstanding” in Vietnamese

mặc dùbất chấp

Definition

Diễn tả một việc xảy ra dù có điều gì đó ngăn cản hoặc gây khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Phong cách trang trọng; thường đặt đầu/cuối câu hoặc sau danh từ. Trong giao tiếp thường dùng 'dù', 'mặc dù', 'bất chấp'.

Examples

Notwithstanding the rain, we went for a walk.

**Mặc dù** trời mưa, chúng tôi vẫn đi dạo.

He finished the race, notwithstanding his injury.

Anh ấy vẫn hoàn thành cuộc đua **mặc dù** bị chấn thương.

Their plans went ahead, notwithstanding the difficulties.

Kế hoạch của họ vẫn tiếp tục **bất chấp** khó khăn.

Notwithstanding his age, he keeps up with younger players.

**Mặc dù** lớn tuổi, ông ấy vẫn bắt kịp các cầu thủ trẻ.

There were many problems; notwithstanding, the project succeeded.

Có nhiều vấn đề; **mặc dù vậy**, dự án vẫn thành công.

Notwithstanding what you said, I still believe she is right.

**Mặc dù** bạn nói gì, tôi vẫn tin cô ấy đúng.