“notes” in Vietnamese
Definition
Những thông tin ngắn được viết ra để giúp ghi nhớ, học tập hoặc truyền đạt thông điệp. Bao gồm cả ghi chú khi học, lời nhận xét ngắn, hoặc tin nhắn viết tay ngắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất phổ biến ở trường học và nơi làm việc. 'Take notes' nghĩa là ghi chép lại thông tin quan trọng; 'lecture notes' là ghi chú bài giảng; 'leave a note' là để lại lời nhắn. Không nhầm với nghĩa ‘nốt nhạc’.
Examples
I write notes in my notebook during class.
Tôi ghi **ghi chú** vào vở trong giờ học.
He left notes on the kitchen table.
Anh ấy để lại **ghi chú** trên bàn bếp.
I took some notes, but my handwriting is a mess.
Tôi đã ghi một số **ghi chú**, nhưng chữ của tôi rất xấu.
Her notes helped me study for the test.
**Ghi chú** của cô ấy đã giúp tôi ôn thi.
Can you send me your notes from the meeting? I missed a few details.
Bạn có thể gửi cho tôi **ghi chú** từ cuộc họp không? Tôi bỏ lỡ một vài chi tiết.
She always adds little notes in the margins of the report.
Cô ấy luôn thêm những **ghi chú** nhỏ vào lề báo cáo.