norm” in Vietnamese

chuẩn mựcquy tắc thông thường

Definition

Chuẩn mực là tiêu chuẩn hoặc hành vi được chấp nhận trong một nhóm hoặc xã hội. Nó xác định điều gì là bình thường hoặc được mong đợi.

Usage Notes (Vietnamese)

'norm' thường dùng trong môi trường chính thức hoặc học thuật như 'chuẩn mực xã hội', 'chuẩn mực ngành'. Không nhầm với 'normal' (bình thường), vốn là tính từ. Các cụm thường gặp: 'the norm', 'set a norm', 'against the norm'.

Examples

It is a norm to shake hands when you meet someone.

Khi gặp ai đó, bắt tay là một **chuẩn mực**.

Wearing uniforms is the norm at this school.

Ở trường này, mặc đồng phục là **chuẩn mực**.

Arriving on time is the norm at work.

Đến làm đúng giờ là **chuẩn mực** ở nơi làm việc.

After the pandemic, remote work became the norm for many companies.

Sau đại dịch, làm việc từ xa trở thành **chuẩn mực** cho nhiều công ty.

In some cultures, it's not the norm to make eye contact.

Ở một số nền văn hóa, giao tiếp bằng mắt không phải là **chuẩn mực**.

Don't worry about being different—sometimes breaking the norm is a good thing.

Đừng lo lắng về sự khác biệt—đôi khi phá vỡ **chuẩn mực** lại là điều tốt.