nor” in Vietnamese

cũng không

Definition

'cũng không' dùng để bổ sung thêm ý phủ định, thường đi với 'neither' hoặc sau một câu phủ định.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cấu trúc 'neither...nor...' để phủ định hai lựa chọn. Sau câu phủ định, 'cũng không' mang tính trang trọng hơn 'và không'. Không dùng thay cho 'hoặc'.

Examples

I like neither cats nor dogs.

Tôi **không** thích mèo **cũng không** thích chó.

She has neither a car nor a bike.

Cô ấy **không** có ô tô **cũng không** có xe đạp.

He didn't smile, nor did he say hello.

Anh ấy không cười, **cũng không** chào hỏi.

They didn't apologize, nor did they explain what happened.

Họ không xin lỗi, **cũng không** giải thích chuyện gì đã xảy ra.

I can't cook, nor do I want to learn right now.

Tôi không biết nấu ăn, **cũng không** muốn học lúc này.

It's neither funny nor helpful, so let's move on.

Cái này **không** hài hước **cũng không** hữu ích, nên chúng ta bỏ qua nhé.