nook” in Vietnamese

góc nhỏgóc yên tĩnh

Definition

Một góc nhỏ yên tĩnh hoặc khuất, thường dùng để đọc sách, thư giãn hay cất giữ đồ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong cụm như 'cozy nook', 'reading nook'; chỉ nơi yên tĩnh, dễ chịu, không phải mọi góc đều gọi là 'nook'. Khác với 'cranny' là góc cực nhỏ và kín đáo hơn.

Examples

Every nook and cranny of the house was cleaned for the festival.

Mọi **góc nhỏ** và ngóc ngách trong nhà đều được dọn sạch cho lễ hội.

I put a chair in the nook by the window.

Tôi đặt một chiếc ghế vào **góc nhỏ** cạnh cửa sổ.

The kitten sleeps in a warm nook in the kitchen.

Chú mèo con ngủ trong một **góc nhỏ** ấm áp ở bếp.

There is a small nook behind the bookshelf.

Phía sau kệ sách có một **góc nhỏ**.

She loves reading in her favorite nook every evening.

Cô ấy thích đọc sách ở **góc nhỏ** yêu thích mỗi tối.

Let’s find a quiet nook to talk in private.

Hãy tìm một **góc yên tĩnh** để nói chuyện riêng.