“nonstop” in Vietnamese
Definition
Diễn ra hoặc tiếp tục mà không có bất kỳ sự dừng lại hay tạm nghỉ nào. Thường mô tả chuyến đi, công việc hoặc hoạt động diễn ra liên tục.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường đứng trước danh từ ('chuyến bay liên tục') hoặc làm trạng từ ('nói chuyện liên tục'). Dùng trong văn nói và viết thân mật, mang nghĩa liên tục và dồn dập.
Examples
The train goes nonstop from here to the city.
Tàu chạy **liên tục** từ đây đến thành phố.
He worked nonstop for eight hours.
Anh ấy làm việc **liên tục** trong tám tiếng.
The music played nonstop all night.
Nhạc chơi **liên tục** suốt đêm.
It rained nonstop for three days straight.
Trời mưa **liên tục** ba ngày liền.
We had a nonstop conversation from dinner until midnight.
Chúng tôi đã trò chuyện **liên tục** từ bữa tối đến nửa đêm.
After the show, people talked about it nonstop.
Sau buổi diễn, mọi người bàn tán về nó **không ngừng**.