“nip” in Vietnamese
Definition
Từ này dùng để diễn tả hành động cắn nhẹ, véo nhẹ hoặc uống một ngụm nhỏ gì đó, thường mang tính chất thân mật hoặc đùa vui.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang sắc thái thân mật, thường dùng trong cụm 'nip at' (cắn/veo nhẹ điều gì) hoặc 'nip of' (một ngụm rượu nhỏ). Không nhầm với thành ngữ 'nip in the bud'.
Examples
Let’s nip into the café for a quick coffee.
Chúng ta hãy **ghé** vào quán cà phê một lát để uống cà phê nhé.
The puppy likes to nip my fingers when we play.
Con chó con thích **cắn nhẹ** ngón tay tôi khi chúng tôi chơi.
Careful, the cold wind will nip your cheeks.
Cẩn thận, gió lạnh có thể **véo nhẹ** má bạn đấy.
He took a nip of whiskey to warm up.
Anh ấy uống một **nhấp** rượu whisky để làm ấm người.
If you nip a child, even jokingly, it might hurt.
Ngay cả khi đùa, nếu bạn **véo nhẹ** trẻ em, chúng vẫn có thể đau.
She always asks for just a nip when we pour wine at dinner.
Mỗi khi rót rượu vang trong bữa tối, cô ấy luôn chỉ xin một **nhấp** thôi.