“nimbus” in Vietnamese
Definition
Nimbus là loại mây đen mang theo mưa, hoặc vòng hào quang sáng xung quanh đầu trong nghệ thuật tôn giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học (khí tượng) hoặc nghệ thuật/nghi lễ tôn giáo. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Có trong cụm như 'đám mây nimbus', 'hào quang' quanh đầu.
Examples
A nimbus cloud brings heavy rain.
Mây **nimbus** mang theo mưa lớn.
The saint's head was surrounded by a bright nimbus.
Đầu của vị thánh được bao quanh bởi một **vầng hào quang** sáng.
Scientists study different types of nimbus clouds.
Các nhà khoa học nghiên cứu nhiều loại **mây nimbus** khác nhau.
Dark nimbus clouds gathered before the storm hit.
Những đám **mây nimbus** đen tụ lại trước khi cơn bão ập đến.
In old paintings, a golden nimbus shows who is holy.
Trong các bức tranh cổ, **vầng hào quang** vàng được dùng để chỉ ai là người thánh thiện.
The mountain top looked magical, wrapped in a bright nimbus at sunrise.
Đỉnh núi trông thật huyền ảo, được bao phủ bởi **vầng hào quang** rực rỡ lúc bình minh.