“nightcap” in Vietnamese
Definition
'Nightcap' là đồ uống (thường có cồn) uống ngay trước khi đi ngủ. Ngoài ra, từ này còn có nghĩa là chiếc mũ mềm đội khi ngủ, nhưng cách dùng này đã cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Ngày nay, từ này chủ yếu dùng cho đồ uống cuối trước khi ngủ, thường là lúc trò chuyện. 'Let's have a nightcap' là mời cùng uống ly cuối. Nghĩa 'mũ ngủ' chỉ còn trong sách xưa.
Examples
The old man wore a blue nightcap to bed.
Ông lão đội một chiếc **mũ ngủ** màu xanh khi đi ngủ.
Would you like a nightcap before you go to sleep?
Bạn có muốn một **ly rượu cuối** trước khi đi ngủ không?
Let’s grab a nightcap at the bar before heading home.
Đi bar làm một **ly rượu cuối** trước khi về nhé.
She invited him in for a nightcap after their date.
Cô ấy rủ anh vào nhà uống một **ly rượu cuối** sau buổi hẹn hò.
He always drinks a nightcap after dinner.
Anh ấy luôn uống một **ly rượu cuối** sau bữa tối.
These days, hardly anyone wears a nightcap to sleep.
Ngày nay, hầu như chẳng ai còn đội **mũ ngủ** khi đi ngủ nữa.