“newcomer” in Vietnamese
Definition
Chỉ người vừa mới đến nơi, tham gia nhóm hoặc bắt đầu điều gì đó mới.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này dùng cho người mới ở nơi làm việc, trường học hoặc thành phố. Mang nghĩa trung tính, đôi khi ám chỉ sự thiếu kinh nghiệm. Trang trọng hơn so với 'newbie'.
Examples
The company hired three newcomers last week.
Công ty đã tuyển ba **người mới** tuần trước.
Every newcomer is welcomed by the group.
Mỗi **người mới** đều được nhóm chào đón.
She felt like a newcomer on her first day at school.
Cô ấy cảm thấy mình là một **người mới** trong ngày đầu đến trường.
As a newcomer, he tried to learn everyone's names quickly.
Là một **người mới**, anh ấy đã cố gắng học thuộc tên mọi người thật nhanh.
Local residents often help newcomers adjust to life in the city.
Những người dân địa phương thường giúp **người mới** thích nghi với cuộc sống ở thành phố.
It can be tough for a newcomer to make friends right away.
Đôi khi, **người mới** sẽ thấy khó kết bạn ngay lập tức.